Ban hành khung chỉ số quốc gia đánh giá tiềm lực và trình độ khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo

Ngày 19-9, Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN) đã ban hành Quyết định số 2796/QĐ-BKHCN về Khung chỉ số theo dõi, đánh giá tiềm lực, trình độ khoa học – công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) của Việt Nam. Đây được coi là công cụ chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu mà Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đặt ra: đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao với nền tảng KHCN và ĐMST tiên tiến.

Phương pháp của Viettel về cân bằng tải có trọng số trên các điểm truy cập dữ liệu. (Ảnh: Viettel)

Hai khung chỉ số then chốt

Khung chỉ số mới gồm hai cấu phần chính: đánh giá tiềm lực KHCN – ĐMST và đánh giá trình độ KHCN – ĐMST.

Phần tiềm lực lựa chọn 35/78 chỉ số từ Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) công bố hằng năm, trong đó có 19 chỉ số đầu vào và 16 chỉ số đầu ra. Các chỉ số này tập trung vào nguồn nhân lực, hạ tầng nghiên cứu, mức đầu tư cho R&D, sự phát triển của doanh nghiệp khởi nghiệp và hoạt động đầu tư mạo hiểm.

Phần trình độ sử dụng 16/27 lĩnh vực khoa học cấp 2 do tổ chức SCImago đánh giá, bao gồm toán học, vật lý, hóa học, công nghệ máy tính, năng lượng, khoa học môi trường, y dược, khoa học xã hội… Việc đánh giá dựa trên ba trụ cột: hiệu suất nghiên cứu (50%), đổi mới sáng tạo (30%) và tác động xã hội (20%). Qua đó phản ánh toàn diện năng lực nghiên cứu, khả năng thương mại hóa kết quả cũng như đóng góp của khoa học vào đời sống.

 “Thước đo” cho năng lực đổi mới sáng tạo

Theo Bộ KH&CN, khung chỉ số là công cụ định lượng khách quan, giúp Chính phủ, bộ ngành và địa phương giám sát, đánh giá quá trình phát triển KHCN – ĐMST. Đồng thời, đây là cơ sở để hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực, từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo gắn với nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội.

Ông Vũ Văn Tích, chuyên gia Học viện Chiến lược và Chính sách KH&CN, nhận định khung chỉ số không chỉ là công cụ thống kê mà còn đóng vai trò như “kim chỉ nam” cho việc thực thi Nghị quyết 57. “Chúng ta có thể nhìn thấy rõ khoảng cách giữa Việt Nam với các nước, từ đó đề ra biện pháp phù hợp để thu hẹp và tiến lên,” ông Tích nói.

Việc ban hành khung chỉ số diễn ra trong bối cảnh Việt Nam duy trì vị trí 44/139 quốc gia trong bảng xếp hạng GII 2025, thuộc nhóm có tốc độ cải thiện mạnh nhất trong thập kỷ qua. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng để duy trì và nâng thứ hạng, cần thêm công cụ nội bộ để đánh giá chính xác hơn thực trạng tiềm lực trong nước.

Kỳ vọng và thách thức

Khung chỉ số được kỳ vọng sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động nghiên cứu, tăng số lượng và chất lượng công bố quốc tế, khuyến khích sáng chế, đồng thời đẩy nhanh quá trình thương mại hóa các kết quả khoa học. Bên cạnh đó, chỉ số về tác động xã hội cũng giúp thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng, khẳng định vai trò của nữ giới trong nghiên cứu và tăng cường tính minh bạch trong phát triển khoa học.

Tuy vậy, việc triển khai khung chỉ số cũng đặt ra không ít thách thức: từ chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng hệ thống thống kê đồng bộ, đến việc nâng cao năng lực định giá và chuyển giao công nghệ. Khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn vẫn còn lớn, trong khi doanh nghiệp chưa thật sự mặn mà với đầu tư R&D.

Các chuyên gia nhấn mạnh, để khung chỉ số phát huy hiệu quả, cần sự phối hợp liên ngành chặt chẽ, từ Bộ KH&CN, Bộ Giáo dục – Đào tạo, Bộ Kế hoạch – Đầu tư đến các địa phương và cộng đồng doanh nghiệp. Quan trọng hơn, phải coi đây là công cụ phục vụ hành động, không chỉ dừng ở con số.

Bước đệm cho giai đoạn mới

Với sự ra đời của khung chỉ số, Việt Nam có thêm “bản đồ chỉ dẫn” để từng bước nâng cao tiềm lực KHCN và ĐMST, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có nền kinh tế dựa trên tri thức. Đây không chỉ là bước đệm để vươn lên trong bảng xếp hạng quốc tế, mà còn là nền tảng để khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thực sự trở thành động lực chính cho tăng trưởng và phát triển bền vững.

Tin Liên Quan