HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NỘP ĐƠN XIN CẤP BẰNG ĐỘC QUYỀN KIỂU DÁNG CÔNG NGHIỆP TẠI VIỆT NAM
📌 I. THÔNG TIN CẦN CUNG CẤP
1. Thông tin người nộp đơn:
- – Họ tên / tên pháp nhân
- – Địa chỉ
- – Quốc tịch (đối với cá nhân)
2. Thông tin tác giả kiểu dáng:
- – Họ tên
- – Địa chỉ
- – Quốc tịch
3. Tên kiểu dáng công nghiệp.
4. Phân loại Locarno của kiểu dáng.
5. Thông tin về quyền ưu tiên (nếu có):
- – Quốc gia nộp đơn ưu tiên
- – Số đơn ưu tiên
- – Ngày nộp đơn ưu tiên
- – Mã DAS (WIPO Digital Access Service)
📌 II. TÀI LIỆU CẦN NỘP
1. Bộ ảnh/hình vẽ của kiểu dáng:
- – Các góc nhìn bắt buộc: trước – sau – trái – phải – trên – dưới – phối cảnh
- – Hình cùng tỷ lệ
- – Không vượt quá kích thước A4
2. Bản mô tả kiểu dáng công nghiệp:
- – Tên kiểu dáng
- – Lĩnh vực sử dụng
- – Kiểu dáng tương tự gần nhất
- – Các đặc điểm tạo dáng chủ yếu
- – Mô tả vắn tắt (tóm tắt)
3. Giấy ủy quyền (POA).
4. Tài liệu chứng minh quyền ưu tiên (nếu có):
- – Bản sao đơn ưu tiên hoặc
- – Mã truy cập DAS
5. Tài liệu chứng minh quyền nộp đơn (nếu quyền nộp đơn được chuyển giao).
📌 III. PHƯƠNG ÁN KIỂU DÁNG
- – Một đơn có thể gồm nhiều phương án nếu là biến thể không đáng kể của cùng một kiểu dáng.
- – Một đơn được cấp một Bằng độc quyền.
📌 IV. THỜI HẠN QUAN TRỌNG
- 1. Quyền ưu tiên: 06 tháng từ ngày ưu tiên.
- 2. Thẩm định hình thức: 01 tháng (có thể gia hạn 01 tháng).
- 3. Công bố đơn: 02 tháng kể từ ngày chấp nhận đơn hợp lệ.
- 4. Thẩm định nội dung: 07 tháng từ ngày bắt đầu thẩm định.
- 5. Tổng thời gian cấp bằng: 09–12 tháng.
📌 V. HIỆU LỰC VĂN BẰNG
1. Hiệu lực:
- – 05 năm từ ngày nộp đơn hợp lệ.
2. Gia hạn:
- – Gia hạn 02 lần, mỗi lần 05 năm.
- – Tổng tối đa: 15 năm.
3. Phí duy trì/gia hạn:
- – Nộp trước khi kết thúc từng chu kỳ 05 năm.
📌 VI. LƯU Ý
- – Có thể bị yêu cầu bổ sung tài liệu, bản dịch tiếng Việt.
- – Kiểu dáng phải mới; nếu đã công khai trước ngày nộp đơn sẽ mất tính mới, trừ thời gian ân hạn 06 tháng.
- – Tài liệu ưu tiên có thể nộp qua DAS.
Nguồn: Tài liệu Tổng hợp