Không chỉ dừng ở việc “bảo hộ”, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển sang giai đoạn thương mại hóa tài sản trí tuệ – biến sáng chế, giải pháp, nhãn hiệu, thiết kế hay dữ liệu thành hàng hóa có thể định giá, giao dịch và tạo ra lợi nhuận thực sự cho nền kinh tế.
Tại hội thảo “Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ – Động lực tăng trưởng kinh tế mới” diễn ra mới đây ở Hà Nội, các chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp đều chung nhận định: hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay chủ yếu mới dừng ở khâu bảo hộ, trong khi khâu khai thác, định giá và thương mại hóa vẫn còn bỏ ngỏ.

Ông Phạm Đại Dương, Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, cho rằng tài sản trí tuệ là “mỏ vàng” của nền kinh tế tri thức. Nhưng nếu thiếu cơ chế khai thác, nó sẽ chỉ nằm trên giấy. “Chúng ta cần coi quyền sở hữu trí tuệ là hàng hóa đặc biệt – có thể định giá, thế chấp, góp vốn, chuyển nhượng và giao dịch trên thị trường”, ông Dương nhấn mạnh.
Phát biểu tại Hội thảo, Thứ trưởng Bộ KH&CN Hoàng Minh cho biết, tại Việt Nam, số lượng đơn sáng chế và giải pháp hữu ích của người Việt tăng trung bình 11,7% mỗi năm trong giai đoạn 2014–2024. Đây là tín hiệu tích cực, phản ánh tiềm năng sáng tạo ngày càng lớn của người Việt. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hoạt động thương mại hóa còn rất hạn chế, lý do từ nhiều khía cạnh khác nhau, trong đó khung pháp lý hiện hành, dù đã tạo nền tảng bảo hộ, nhưng chưa đủ mạnh để thúc đẩy ứng dụng và khai thác thương mại.
Theo Thứ trưởng Hoàng Minh, quá trình rà soát cho thấy, nhiều quy định về xác lập, khai thác, định giá và chuyển giao tài sản trí tuệ chưa theo kịp yêu cầu của thực tiễn, còn phân tán và thiếu tính đồng bộ với các luật khác.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm, nêu ví dụ: “Nhiều doanh nghiệp muốn góp vốn bằng sáng chế nhưng vướng quy trình định giá, không có hướng dẫn thống nhất, dẫn đến ngại thực hiện. Quyền tài sản trí tuệ vì vậy bị ‘đóng băng’, không phát huy được giá trị kinh tế.”
Trong khi đó, ở nhiều quốc gia, tài sản trí tuệ đã trở thành công cụ tài chính phổ biến. Tại Trung Quốc, hơn 37.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa đã vay vốn bằng sáng chế, nhãn hiệu với tổng giá trị hơn 850 tỷ Nhân dân tệ (khoảng hơn 3.140.000 tỷ VNĐ). Các quỹ đầu tư mạo hiểm, ngân hàng chuyên biệt và sàn giao dịch IP hoạt động sôi nổi, tạo nên hệ sinh thái tài chính cho đổi mới sáng tạo.
Tại Việt Nam, Bộ KH&CN đang hoàn thiện dự thảo sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ, trong đó chuyển trọng tâm từ “bảo hộ quyền” sang “tài sản hóa, thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ”. Dự thảo đề xuất 5 nhóm chính sách lớn: hỗ trợ thương mại hóa, đơn giản thủ tục, hoàn thiện thể chế tài chính – tín dụng, mở rộng quyền định đoạt của chủ sở hữu và phát triển hạ tầng thị trường IP.
Tại hội thảo, Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ KH&CN) Lưu Hoàng Long phân tích xu hướng quốc tế và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật. Các đại biểu cũng chia sẻ kinh nghiệm thương mại hóa sáng chế, tiềm năng tài chính dựa trên quyền sở hữu trí tuệ. Phiên thảo luận có sự tham gia sôi nổi của đại diện các bộ, ngành, hiệp hội, tổ chức tư vấn và giới luật sư. Các ý kiến đều cho rằng thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ là khâu quyết định để chuyển hóa các kết quả sáng tạo thành giá trị kinh tế và lợi ích xã hội. Một hành lang pháp lý mạnh, đồng bộ sẽ giúp sáng chế của người Việt không chỉ được bảo hộ, mà quan trọng hơn, được khai thác hiệu quả, tạo ra giá trị kinh tế và động lực phát triển bền vững.
Không chỉ vậy, Việt Nam vừa ký kết Bản ghi nhớ hợp tác toàn diện với Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) nhằm hỗ trợ đào tạo, xây dựng chính sách và phát triển công cụ quản lý, định giá tài sản trí tuệ theo chuẩn quốc tế.
Giới chuyên gia nhận định, thương mại hóa tài sản trí tuệ sẽ trở thành “đòn bẩy tăng trưởng mới” của Việt Nam, nếu được hỗ trợ bởi khung pháp lý đồng bộ và cơ chế tài chính linh hoạt. Khi đó, tri thức và sáng tạo của người Việt không chỉ được bảo vệ, mà còn có thể thực sự “sinh lời”, đóng góp vào năng suất, đổi mới và sức cạnh tranh của nền kinh tế.